historical record

historical record

Historians study the ancient historical record to understand the past.

Định nghĩa

Danh từ:
- Di tích lịch sử: "historical record" chỉ bất kỳ tài liệu, văn bản, hoặc ghi chép nào giá trị lịch sử, được dùng để lưu giữ truyền tải thông tin về quá khứ, phân biệt với hư cấu, thần thoại, hoặc các hình thức giải trí.
- Sử liệu: Dùng để chỉ các bằng chứng bằng văn bản ( dụ: sách, báo cáo, nhật ký) hoặc phi văn bản ( dụ: hình ảnh, hiện vật) ghi lại các sự kiện, con người, hoặc hiện tượng trong quá khứ.

dụ sử dụng
  • (Bản thảo cổ một di tích lịch sử quan trọng của triều đại.)
  • (Các nhà sử học dựa vào sử liệu để hiểu các sự kiện trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a historical record of something": được coi bằng chứng lịch sử về điều đó.
    • The photograph is a historical record of the war. (Bức ảnh một di tích lịch sử về cuộc chiến.)
  • "to create a historical record": tạo ra một tài liệu lưu trữ lịch sử.
    • The journalist aims to create a historical record of the revolution. (Nhà báo nhắm đến việc tạo ra một sử liệu về cuộc cách mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Historic record (cụm danh từ): bản ghi chép tính lịch sử (thường nhấn mạnh tầm quan trọng).
    • The treaty is a historic record of peace. (Hiệp ước một bản ghi chép lịch sử về hòa bình.)
  • Record (danh từ): bản ghi chép, tài liệu (mang nghĩa tổng quát hơn).
    • Please keep a record of all transactions. (Vui lòng giữ một bản ghi chép của tất cả các giao dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Archive: kho lưu trữ tài liệu lịch sử.
  • Chronicle: biên niên sử, bản tường thuật chi tiết các sự kiện.
  • Document: văn kiện, tài liệu chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Record something: ghi lại điều đó (dùng như động từ).
    • We need to record this event for the historical record. (Chúng ta cần ghi lại sự kiện này để làm sử liệu.)
  • Set the record straight: làm , sửa chữa thông tin sai lệch.
    • The historian set the record straight about the myth. (Nhà sử học đã làm về huyền thoại đó.)
Thành ngữ liên quan
  • A matter of historical record: một vấn đề đã được ghi chép rõ ràng trong lịch sử.
    • The assassination is a matter of historical record. (Vụ ám sát một vấn đề đã được ghi chép rõ ràng trong lịch sử.)
  • Go down in the historical record: được lưu danh trong sử sách.
    • Her achievements will go down in the historical record. (Thành tựu của ấy sẽ được lưu danh trong sử sách.)